Thẻ an toàn lao động là một trong những giấy tờ liên quan đến hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động dành cho người lao động. Việc cấp thẻ nhằm xác nhận người lao động đã hoàn thành nội dung huấn luyện và đáp ứng yêu cầu kiểm tra theo quy định. Vậy thẻ an toàn lao động là gì, dùng để làm gì, ai cần có và quy trình cấp thẻ được thực hiện như thế nào? Hãy cùng An Toàn Nơi Làm Việc tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Thẻ an toàn lao động là gì?
Thẻ an toàn lao động (ATLĐ) là chứng nhận xác nhận người lao động đã được huấn luyện, kiểm tra và đạt yêu cầu về kiến thức, kỹ năng an toàn – vệ sinh lao động trước khi tham gia làm việc. Thẻ này thường được cấp cho những người làm việc trong môi trường tiềm ẩn rủi ro cao như xây dựng, điện, cơ khí, vận hành máy móc, khai thác mỏ…
Trên Thẻ an toàn lao động có các thông tin cơ bản như tên cơ quan chủ quản, tên cơ sở cấp thẻ, họ tên người lao động, ngày sinh, công việc, thông tin về khóa huấn luyện, thời gian huấn luyện, ngày cấp và thời hạn của thẻ. Mẫu thẻ được quy định tại Mẫu số 06 Phụ lục II của Nghị định 44/2016/NĐ-CP.
Cơ sở pháp lý quan trọng liên quan đến Thẻ an toàn lao động là Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 và Nghị định 44/2016/NĐ-CP của Chính phủ. Luật quy định trách nhiệm huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động, trong khi Nghị định 44/2016/NĐ-CP quy định cụ thể về các nhóm đối tượng huấn luyện, việc cấp giấy chứng nhận huấn luyện, Thẻ an toàn và các vấn đề liên quan. Nghị định này đã được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản liên quan, trong đó có Nghị định 140/2018/NĐ-CP.

Thẻ an toàn lao động là gì và dùng để làm gì
Những đối tượng nào cần có thẻ an toàn lao động?
Không phải mọi người lao động đều sử dụng cùng một loại giấy tờ sau khi hoàn thành huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động. Đối tượng và hình thức giấy tờ được cấp được xác định dựa trên nhóm huấn luyện và tính chất công việc.
Người lao động thuộc nhóm 3
Người lao động thuộc nhóm 3 là những người thực hiện công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động. Một số nhóm công việc thường gặp gồm:
- Người trực tiếp vận hành, sử dụng máy móc, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động.
- Người làm việc trên cao, làm việc trong không gian hạn chế hoặc môi trường có nguy cơ mất an toàn cao.
- Người thực hiện các công việc liên quan đến điện, hóa chất, vật liệu nổ hoặc các yếu tố nguy hiểm khác theo danh mục quy định.
- Người lao động trực tiếp thực hiện các công việc thuộc danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động.
- Người lao động nhóm 3 sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện và kiểm tra đạt yêu cầu sẽ được cấp Thẻ an toàn theo quy định.
Người thuộc nhóm 1, 2, 4, 5 và 6 có được cấp thẻ không?
Cần phân biệt rõ giữa đối tượng được huấn luyện và đối tượng được cấp Thẻ an toàn. Nghị định 44/2016/NĐ-CP phân chia người tham gia huấn luyện thành nhiều nhóm, nhưng không phải nhóm nào cũng nhận cùng một loại giấy tờ sau khi hoàn thành huấn luyện.
Theo quy định về cấp giấy chứng nhận huấn luyện, tổ chức huấn luyện hoặc doanh nghiệp đủ điều kiện tự huấn luyện cấp Giấy chứng nhận huấn luyện cho người thuộc nhóm 1, 2, 5 và 6 sau khi kiểm tra, sát hạch đạt yêu cầu. Trong khi đó, Thẻ an toàn được quy định cho người được huấn luyện thuộc nhóm 3.
Nhóm 4 cũng là một nhóm đối tượng huấn luyện riêng, chủ yếu bao gồm người lao động không thuộc các nhóm 1, 2, 3 và 5, cùng một số đối tượng như người học nghề, tập nghề, thử việc. Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng tất cả người lao động sau khi huấn luyện đều được cấp cùng một loại Thẻ an toàn.
Việc xác định đúng nhóm huấn luyện ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng vì nó quyết định nội dung đào tạo, hình thức kiểm tra và loại giấy tờ được cấp sau huấn luyện.
Lợi ích của thẻ an toàn lao động đối với người lao động và doanh nghiệp
Thẻ an toàn không chỉ có ý nghĩa trong việc xác nhận kết quả huấn luyện mà còn hỗ trợ doanh nghiệp quản lý người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn.
Đối với người lao động:
- Được trang bị kiến thức để nhận diện các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại trong quá trình làm việc.
- Nắm được các biện pháp phòng ngừa tai nạn và cách xử lý tình huống mất an toàn.
- Có cơ sở chứng minh đã hoàn thành chương trình huấn luyện và kiểm tra an toàn theo yêu cầu.
- Nâng cao ý thức tuân thủ quy trình, nội quy an toàn tại nơi làm việc.
- Hạn chế nguy cơ tai nạn lao động và các sự cố liên quan đến công việc.
Đối với doanh nghiệp:
- Dễ dàng kiểm soát người lao động đã được huấn luyện trước khi bố trí công việc.
- Hỗ trợ quản lý hồ sơ huấn luyện và thời hạn của từng người lao động.
- Nâng cao mức độ tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh lao động.
- Giảm nguy cơ tai nạn lao động do thiếu kiến thức hoặc kỹ năng an toàn.
- Có cơ sở rà soát, lập kế hoạch huấn luyện lại khi Thẻ an toàn sắp hết thời hạn.
Quy định và điều kiện cấp thẻ an toàn lao động
Việc cấp thẻ an toàn lao động được thực hiện sau quá trình huấn luyện và kiểm tra theo quy định. Người lao động cần được xác định đúng đối tượng, tham gia đầy đủ nội dung huấn luyện và đạt yêu cầu kiểm tra trước khi được cấp thẻ.
Ai có thẩm quyền cấp thẻ an toàn lao động?
Đối với người lao động thuộc nhóm 3 có quan hệ lao động với doanh nghiệp, người sử dụng lao động là bên cấp Thẻ an toàn sau khi người lao động hoàn thành huấn luyện và kiểm tra đạt yêu cầu. Trường hợp người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động thì tổ chức huấn luyện thực hiện việc cấp Thẻ an toàn.
Quy định này cần được phân biệt với việc tổ chức huấn luyện trực tiếp đào tạo và kiểm tra. Đơn vị thực hiện huấn luyện có thể là tổ chức được phép hoạt động huấn luyện hoặc doanh nghiệp đủ điều kiện tự huấn luyện theo quy định. Việc cấp thẻ được thực hiện theo đúng đối tượng và thẩm quyền quy định tại pháp luật hiện hành.
Điều kiện để người lao động được cấp thẻ
Để được cấp Thẻ an toàn lao động, người lao động cần đáp ứng các yêu cầu liên quan đến đối tượng, quá trình huấn luyện và kết quả kiểm tra, cụ thể:
- Thuộc đối tượng được cấp Thẻ an toàn theo quy định.
- Tham gia đầy đủ chương trình huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động phù hợp với công việc.
- Hoàn thành các nội dung huấn luyện theo chương trình.
- Tham gia kiểm tra sau huấn luyện và đạt yêu cầu.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và điều kiện thực hiện công việc theo quy định.
- Có đầy đủ thông tin, hồ sơ cần thiết phục vụ việc quản lý huấn luyện và cấp thẻ.
Sau khi đáp ứng các yêu cầu trên, thẻ được cấp theo đúng thẩm quyền và mẫu quy định. Doanh nghiệp cũng cần lưu giữ hồ sơ huấn luyện để phục vụ công tác quản lý và kiểm tra khi cần thiết.
Doanh nghiệp có được tự tổ chức huấn luyện và cấp thẻ không?
Doanh nghiệp có thể tự tổ chức huấn luyện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật về hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động. Việc tự huấn luyện không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể bỏ qua các yêu cầu về người huấn luyện, chương trình, cơ sở vật chất, tài liệu, tổ chức kiểm tra và quản lý hồ sơ.
Thời hạn của thẻ an toàn lao động
Thẻ an toàn có thời hạn 2 năm. Khi gần hết thời hạn, doanh nghiệp cần chủ động rà soát danh sách người lao động và thực hiện huấn luyện định kỳ theo quy định để bảo đảm người lao động tiếp tục đáp ứng yêu cầu trước khi được bố trí thực hiện công việc.

Điều kiện để được cấp thẻ an toàn lao động
Mẫu thẻ an toàn lao động mới nhất
Mẫu Thẻ an toàn lao động hiện được quy định theo Mẫu số 06 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP. Mẫu thẻ có kích thước 60 mm x 90 mm, gồm mặt trước và mặt sau với các trường thông tin dành cho cơ sở cấp thẻ và người lao động
(1) Tên cơ quan chủ quản cơ sở cấp thẻ: được thể hiện bằng chữ in hoa, cỡ chữ 10.
(2) Tên cơ sở cấp thẻ: được thể hiện bằng chữ in hoa, in đậm, cỡ chữ 10.
(3) Năm cấp thẻ an toàn: thể hiện trong số hiệu của thẻ theo mẫu quy định.
(4) Kích thước thẻ: 60 mm x 90 mm.

Mẫu thẻ an toàn lao động mới nhất
Ngoài các thông tin trên, mẫu thẻ còn thể hiện họ tên, ngày sinh, công việc, thông tin khóa huấn luyện, thời gian huấn luyện, chữ ký và thời hạn có giá trị của thẻ. Vì vậy, khi doanh nghiệp sử dụng mẫu thẻ, cần bảo đảm các thông tin được điền đầy đủ và đúng theo mẫu pháp luật quy định.
Thẻ an toàn lao động có bắt buộc không?
Thẻ an toàn lao động không phải là loại giấy tờ bắt buộc đối với mọi người lao động. Nghĩa vụ huấn luyện và việc cấp giấy tờ sau huấn luyện phụ thuộc vào nhóm đối tượng và tính chất công việc. Trong đó, người lao động thuộc nhóm 3 là đối tượng được cấp Thẻ an toàn sau khi hoàn thành huấn luyện và kiểm tra đạt yêu cầu.
Không phải tất cả người lao động đều phải có Thẻ an toàn. Nhóm 1, 2, 5 và 6 sau khi huấn luyện, kiểm tra đạt yêu cầu được cấp Giấy chứng nhận huấn luyện theo quy định, trong khi Thẻ an toàn được cấp cho người được huấn luyện thuộc nhóm 3. Vì vậy, doanh nghiệp cần căn cứ đúng nhóm đối tượng thay vì áp dụng một loại giấy tờ cho toàn bộ nhân sự.
Trường hợp doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ về huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động hoặc bố trí người lao động thực hiện công việc khi chưa đáp ứng yêu cầu có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý và nguy cơ bị xử lý theo quy định. Mức xử phạt cụ thể phụ thuộc vào hành vi, đối tượng vi phạm và quy định xử phạt đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.
Quy trình cấp thẻ an toàn vệ sinh lao động
Quy trình cấp Thẻ an toàn cần được thực hiện gắn với hoạt động huấn luyện và kiểm tra an toàn, vệ sinh lao động. Về cơ bản, doanh nghiệp có thể triển khai theo các bước sau:
Bước 1 – Xác định đối tượng cần huấn luyện
Doanh nghiệp rà soát vị trí, chức danh và công việc của người lao động để xác định nhóm huấn luyện phù hợp. Đối với người thực hiện công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động, cần xác định xem người lao động có thuộc nhóm 3 hay không.
Việc phân loại đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng chương trình huấn luyện và loại giấy tờ cần cấp sau khi hoàn thành khóa học.
Bước 2 – Đăng ký khóa huấn luyện
Sau khi xác định đối tượng, doanh nghiệp lựa chọn tổ chức huấn luyện phù hợp hoặc tổ chức tự huấn luyện nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Khi đăng ký, doanh nghiệp nên cung cấp chính xác số lượng người học, công việc thực tế và yêu cầu huấn luyện để đơn vị đào tạo xây dựng chương trình phù hợp.
Bước 3 – Tham gia huấn luyện
Người lao động tham gia đầy đủ nội dung huấn luyện theo chương trình áp dụng cho nhóm đối tượng của mình. Nội dung đào tạo tập trung vào kiến thức an toàn, vệ sinh lao động và các nguy cơ, biện pháp phòng ngừa phù hợp với công việc.
Đối với nhóm 3, nội dung huấn luyện cần gắn với đặc thù của công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, giúp người lao động có khả năng nhận diện và kiểm soát rủi ro trong thực tế.
Bước 4 – Kiểm tra và đánh giá
Sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện, người lao động thực hiện kiểm tra theo quy định. Đây là căn cứ quan trọng để xác định người học có đáp ứng yêu cầu huấn luyện hay không.
Người lao động nhóm 3 phải kiểm tra đạt yêu cầu trước khi được cấp Thẻ an toàn.
Bước 5 – Cấp thẻ
Sau khi người lao động nhóm 3 hoàn thành huấn luyện và kiểm tra đạt yêu cầu, Thẻ an toàn được cấp theo thẩm quyền. Đối với người lao động có hợp đồng lao động, người sử dụng lao động cấp thẻ; đối với người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động, tổ chức huấn luyện cấp thẻ.
Thẻ được lập theo Mẫu số 06 Phụ lục II của Nghị định 44/2016/NĐ-CP.
Bước 6 – Lưu trữ hồ sơ
Doanh nghiệp cần lưu trữ thông tin liên quan đến quá trình huấn luyện, kết quả kiểm tra và việc cấp Thẻ an toàn để phục vụ công tác quản lý người lao động.
Việc quản lý hồ sơ đầy đủ cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm tra thời hạn huấn luyện, lập kế hoạch huấn luyện lại và xuất trình hồ sơ khi cần thiết.
Bước 7 – Huấn luyện lại
Thẻ an toàn có thời hạn nên doanh nghiệp cần chủ động theo dõi thời điểm hết hạn để tổ chức huấn luyện định kỳ theo quy định. Ngoài việc huấn luyện định kỳ, tùy trường hợp cụ thể, người lao động có thể cần được huấn luyện lại hoặc bổ sung khi có thay đổi liên quan đến công việc, thiết bị, công nghệ hoặc điều kiện làm việc.
Việc chủ động cập nhật huấn luyện giúp doanh nghiệp duy trì tình trạng tuân thủ và hạn chế rủi ro khi bố trí người lao động thực hiện công việc có yêu cầu nghiêm ngặt.

Quy trình cấp thẻ an toàn lao động
Phân biệt thẻ an toàn lao động và chứng chỉ an toàn lao động
Thẻ an toàn lao động và giấy chứng nhận huấn luyện không phải là hai loại giấy tờ có thể sử dụng thay thế tùy ý. Pháp luật hiện hành phân loại đối tượng huấn luyện và loại giấy tờ được cấp tương ứng. Theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP, người thuộc nhóm 1, 2, 5 và 6 sau khi kiểm tra, sát hạch đạt yêu cầu được cấp Giấy chứng nhận huấn luyện; trong khi người được huấn luyện thuộc nhóm 3 được cấp Thẻ an toàn.
Vì vậy, Thẻ an toàn lao động không thể mặc nhiên thay thế Giấy chứng nhận huấn luyện hoặc các loại chứng chỉ, giấy tờ chuyên môn khác nếu pháp luật yêu cầu người lao động phải có loại giấy tờ tương ứng. Doanh nghiệp cần căn cứ vào nhóm đối tượng, công việc và mục đích sử dụng để xác định chính xác loại giấy tờ cần được cấp.
| Tiêu chí | Thẻ an toàn lao động | Giấy chứng nhận huấn luyện |
| Đối tượng chính | Người được huấn luyện thuộc nhóm 3 | Người được huấn luyện thuộc nhóm 1, 2, 5 và 6 |
| Mục đích | Xác nhận người lao động nhóm 3 đã hoàn thành huấn luyện và kiểm tra đạt yêu cầu | Xác nhận đối tượng thuộc nhóm tương ứng đã hoàn thành huấn luyện, kiểm tra theo quy định |
| Căn cứ cấp | Nghị định 44/2016/NĐ-CP và văn bản sửa đổi, bổ sung | Nghị định 44/2016/NĐ-CP và văn bản sửa đổi, bổ sung |
| Mẫu | Mẫu số 06 Phụ lục II | Mẫu giấy chứng nhận huấn luyện theo quy định |
| Điều kiện cấp | Hoàn thành huấn luyện và kiểm tra đạt yêu cầu | Hoàn thành huấn luyện và kiểm tra, sát hạch đạt yêu cầu theo nhóm |
| Thời hạn | 2 năm | 2 năm |
| Đơn vị/người cấp | Người sử dụng lao động cấp cho NLĐ nhóm 3 có hợp đồng; tổ chức huấn luyện cấp cho NLĐ làm việc không theo HĐLĐ | Tổ chức huấn luyện hoặc doanh nghiệp đủ điều kiện tự huấn luyện cấp theo quy định |
An Toàn Nơi Làm Việc – đơn vị đào tạo và cấp thẻ
An Toàn Nơi Làm Việc cung cấp các chương trình huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động dành cho doanh nghiệp và người lao động. Đối với nhu cầu huấn luyện và cấp Thẻ an toàn, đơn vị hỗ trợ doanh nghiệp xác định đối tượng, lựa chọn chương trình phù hợp và triển khai quá trình huấn luyện theo yêu cầu.
Quy trình có thể được triển khai từ việc tiếp nhận thông tin, rà soát đối tượng cần huấn luyện, tư vấn chương trình, tổ chức đào tạo, kiểm tra đến hoàn thiện hồ sơ và thực hiện cấp giấy tờ theo quy định. Cách triển khai này giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc tổ chức huấn luyện cho số lượng lớn người lao động.
Nếu doanh nghiệp đang cần huấn luyện an toàn lao động và cấp Thẻ an toàn, có thể liên hệ An Toàn Nơi Làm Việc để được tư vấn về đối tượng huấn luyện, chương trình, hồ sơ và phương án tổ chức phù hợp với nhu cầu thực tế.
Kết luận
Thẻ an toàn lao động là yêu cầu pháp lý quan trọng, giúp bảo vệ người lao động và giảm rủi ro cho doanh nghiệp.
👉 Doanh nghiệp cần chủ động huấn luyện, cấp và quản lý thẻ đúng quy định để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật.
Hãy liên hệ ngay với An Toàn Nơi Làm Việc để được tư vấn, đăng ký khóa huấn luyện và cấp thẻ an toàn lao động chất lượng, bảo vệ sức khỏe người lao động và uy tín doanh nghiệp.

Võ Hoàng Khanh – giảng viên huấn luyện an toàn lao động với hơn 10 năm kinh nghiệm, hiện công tác tại An Toàn Nơi Làm Việc. Anh đã huấn luyện cho hàng trăm doanh nghiệp và đóng góp tích cực trong việc nâng cao ý thức an toàn lao động tại Việt Nam.

Thêm bình luận